"intramural" in Vietnamese
Definition
Chỉ những hoạt động, đặc biệt là thể thao, diễn ra trong phạm vi một trường học hoặc tổ chức, không phải giữa các tổ chức khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong lĩnh vực thể thao trường học hoặc đại học. Đừng nhầm với các hoạt động giữa các trường khác nhau.
Examples
Our school has many intramural sports teams.
Trường chúng tôi có nhiều đội thể thao **nội bộ**.
She joined the intramural basketball league at university.
Cô ấy đã tham gia vào giải bóng rổ **nội bộ** ở trường đại học.
The intramural chess tournament starts next week.
Giải cờ vua **nội bộ** sẽ bắt đầu vào tuần tới.
I love playing intramural soccer because it's fun and less competitive.
Tôi thích chơi bóng đá **nội bộ** vì nó vui và ít cạnh tranh hơn.
My favorite college memories are from intramural volleyball games with friends.
Kỷ niệm đại học tôi thích nhất là những trận bóng chuyền **nội bộ** với bạn bè.
If you want to meet new people, sign up for an intramural club.
Nếu bạn muốn gặp gỡ những người mới, hãy đăng ký tham gia một câu lạc bộ **nội bộ**.