"intracardiac" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bên trong tim, thường chỉ các thủ thuật y tế, tiêm thuốc hoặc thiết bị đặt trong tim.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt trong các thuật ngữ như 'intracardiac injection', 'intracardiac device'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
An intracardiac injection delivers medicine directly into the heart.
Tiêm **nội tâm mạc** sẽ đưa thuốc trực tiếp vào tim.
The doctor performed an intracardiac procedure to save the patient.
Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật **nội tâm mạc** để cứu bệnh nhân.
Some pacemakers are placed using intracardiac techniques.
Một số máy tạo nhịp tim được đặt bằng kỹ thuật **nội tâm mạc**.
The surgeon chose an intracardiac approach because of the patient’s condition.
Bác sĩ phẫu thuật đã chọn phương pháp **nội tâm mạc** do tình trạng của bệnh nhân.
They monitored her heart with an intracardiac electrogram during surgery.
Trong ca phẫu thuật, họ theo dõi tim cô ấy bằng điện tâm đồ **nội tâm mạc**.
If the standard methods fail, the team may try an intracardiac injection as a last resort.
Nếu các phương pháp thông thường thất bại, nhóm có thể thử tiêm **nội tâm mạc** như biện pháp cuối cùng.