Herhangi bir kelime yazın!

"intoxication" in Vietnamese

ngộ độcsay (do rượu, ma túy)

Definition

Tình trạng cơ thể hoặc tâm trí bị ảnh hưởng do sử dụng rượu, ma túy, hoặc chất độc hại khác. Có thể chỉ sự ngộ độc hóa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngộ độc' dùng cho trường hợp bị ảnh hưởng vì chất hóa học, vi khuẩn, thực phẩm; 'say' thường chỉ dùng cho rượu, ma túy. Thường gặp trong văn bản y khoa, pháp luật. Không dùng cho cảm giác vui vẻ thông thường.

Examples

Alcohol intoxication can be dangerous.

**Say** rượu có thể rất nguy hiểm.

He was taken to the hospital for drug intoxication.

Anh ấy được đưa vào bệnh viện vì **ngộ độc** thuốc.

Food intoxication is often caused by bacteria.

**Ngộ độc** thực phẩm thường do vi khuẩn gây ra.

His speech was slurred due to intoxication.

Anh ta nói lắp bắp do **say**.

The doctor confirmed intoxication was the cause of her symptoms.

Bác sĩ xác nhận nguyên nhân triệu chứng là do **ngộ độc**.

If you suspect intoxication, call emergency services right away.

Nếu bạn nghi ngờ **ngộ độc**, hãy gọi ngay dịch vụ cấp cứu.