Herhangi bir kelime yazın!

"intonation" in Vietnamese

ngữ điệu

Definition

Cách lên xuống của giọng nói khi nói, giúp thể hiện cảm xúc hoặc thay đổi ý nghĩa câu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ngữ điệu' là danh từ không đếm được. Khi hỏi nên dùng ngữ điệu đi lên, khi nói bình thường dùng ngữ điệu đi xuống. Nói sai ngữ điệu dễ bị hiểu nhầm hoặc nghe không tự nhiên.

Examples

He practiced his intonation to sound more natural.

Anh ấy luyện **ngữ điệu** để nói tự nhiên hơn.

Different languages use different intonation patterns.

Các ngôn ngữ khác nhau sử dụng các kiểu **ngữ điệu** khác nhau.

Her friendly intonation made everyone feel welcome.

**Ngữ điệu** thân thiện của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

Pay attention to your intonation if you want to sound confident.

Hãy chú ý đến **ngữ điệu** của mình nếu bạn muốn nói tự tin.

"Are you coming?" sounds like a question because of the rising intonation.

"Are you coming?" nghe giống câu hỏi vì **ngữ điệu** đi lên.

English questions often have rising intonation at the end.

Câu hỏi tiếng Anh thường có **ngữ điệu** đi lên ở cuối.