Herhangi bir kelime yazın!

"intimidates" in Vietnamese

đe dọalàm sợ

Definition

Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc thiếu tự tin, thường là do đe dọa hoặc thể hiện quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho người, tình huống hoặc công việc. "Intimidates others" có nghĩa là làm người khác sợ.

Examples

He intimidates the younger students at school.

Anh ấy **đe dọa** những học sinh nhỏ tuổi ở trường.

The loud barking dog intimidates visitors.

Con chó sủa to **làm sợ** khách đến thăm.

Sometimes, his deep voice intimidates people.

Đôi khi giọng nói trầm của anh ấy **làm sợ** mọi người.

Her confidence intimidates some of her colleagues, but she doesn't notice.

Sự tự tin của cô ấy **làm sợ** một số đồng nghiệp, nhưng cô ấy không để ý.

Don't let his title intimidate you—he's actually very approachable.

Đừng để chức danh của anh ấy **làm bạn sợ**—thực ra anh ấy rất thân thiện.

The big stage intimidates even experienced performers sometimes.

Sân khấu lớn đôi khi cũng **làm sợ** cả những nghệ sĩ dày dạn kinh nghiệm.