"intestinal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc nằm ở ruột, là phần cơ thể xử lý thức ăn sau khi rời dạ dày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y tế hoặc các tài liệu khoa học như 'nhiễm trùng ruột', 'đau ruột'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày ngoài những chủ đề này.
Examples
He has an intestinal infection.
Anh ấy bị nhiễm trùng **ruột**.
The doctor checked for intestinal problems.
Bác sĩ đã kiểm tra các vấn đề **ruột**.
An intestinal blockage can be dangerous.
Tắc **ruột** có thể nguy hiểm.
Many travelers experience intestinal troubles after eating new foods.
Nhiều du khách gặp các rắc rối **ruột** sau khi ăn những món ăn mới.
She recovered quickly from her intestinal surgery.
Cô ấy hồi phục nhanh sau ca phẫu thuật **ruột**.
Some bacteria help with intestinal health.
Một số vi khuẩn giúp ích cho sức khỏe **ruột**.