Herhangi bir kelime yazın!

"interviewer" in Vietnamese

người phỏng vấn

Definition

Người đặt câu hỏi cho ai đó trong bối cảnh trang trọng, như khi phỏng vấn xin việc hoặc làm phóng sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người đặt câu hỏi trong phỏng vấn xin việc hoặc phóng viên. Từ đối nghĩa: 'interviewee'. Không dùng cho các cuộc trò chuyện thân mật.

Examples

The interviewer asked about my work experience.

**Người phỏng vấn** hỏi về kinh nghiệm làm việc của tôi.

I was nervous when the interviewer entered the room.

Tôi đã lo lắng khi **người phỏng vấn** bước vào phòng.

The interviewer wrote notes during our conversation.

**Người phỏng vấn** đã ghi chú trong suốt buổi trò chuyện.

The interviewer really put me at ease with her friendly attitude.

**Người phỏng vấn** đã khiến tôi cảm thấy thoải mái với thái độ thân thiện của cô ấy.

After the interview, the interviewer thanked me for my time.

Sau buổi phỏng vấn, **người phỏng vấn** cảm ơn tôi vì đã dành thời gian.

You can usually tell if the interviewer likes your answers by their reactions.

Bạn thường có thể nhận ra nếu **người phỏng vấn** thích câu trả lời của mình qua phản ứng của họ.