Herhangi bir kelime yazın!

"interventionist" in Vietnamese

can thiệpngười can thiệp (chính sách, chính phủ)

Definition

Can thiệp chỉ người hoặc chính sách thường xuyên tham gia hoặc ảnh hưởng đến vấn đề của người khác, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị hoặc quốc tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh tế, ví dụ: 'interventionist policies'. Không dùng cho can thiệp cá nhân hằng ngày.

Examples

The country adopted an interventionist foreign policy.

Đất nước đã áp dụng chính sách đối ngoại **can thiệp**.

The government is very interventionist in the economy.

Chính phủ rất **can thiệp** vào nền kinh tế.

Some people prefer non-interventionist policies.

Một số người thích các chính sách không **can thiệp**.

As an interventionist, she believes the government should help struggling industries.

Là một **người can thiệp**, cô ấy tin rằng chính phủ nên giúp đỡ các ngành gặp khó khăn.

Critics warn that interventionist actions can lead to more problems.

Các nhà phê bình cảnh báo rằng hành động **can thiệp** có thể gây ra nhiều vấn đề hơn.

He's not a fan of interventionist approaches—he thinks it's better to let things work out naturally.

Anh ấy không thích cách tiếp cận **can thiệp** — anh cho rằng để mọi thứ tự nhiên tốt hơn.