"intervening" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó nằm ở giữa hai thời điểm hoặc hai vị trí, hoặc ngăn cách hai sự vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết, đi cùng các từ như 'năm', 'khoảng thời gian', chỉ vị trí ở giữa, không mang nghĩa can thiệp chủ động.
Examples
The trees grew during the intervening years.
Những cái cây đã lớn lên trong những năm **ở giữa**.
There was a lot of change in the intervening period.
Đã có nhiều thay đổi trong **khoảng thời gian ở giữa**.
We saw no one in the intervening space between the houses.
Chúng tôi không gặp ai trong **không gian ở giữa** các ngôi nhà.
Much has changed in the intervening years since I last saw you.
Nhiều điều đã thay đổi trong những năm **ở giữa** kể từ lần cuối tôi gặp bạn.
The intervening distance made it hard to hear what they were saying.
**Khoảng cách ở giữa** khiến chúng tôi khó nghe được họ nói gì.
During the intervening months, she traveled a lot for work.
Trong những tháng **ở giữa**, cô ấy đã đi công tác rất nhiều.