"intervenes" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó tham gia vào một tình huống để thay đổi hoặc cải thiện nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng như chính phủ, giáo viên, hoặc trọng tài can thiệp. Không dùng cho những sự trợ giúp thông thường giữa bạn bè.
Examples
The government intervenes to help poor families.
Chính phủ **can thiệp** để giúp các gia đình nghèo.
She intervenes whenever her friends argue.
Cô ấy luôn luôn **can thiệp** khi bạn bè cãi nhau.
He rarely intervenes unless things get really serious.
Anh ấy hiếm khi **can thiệp** trừ khi mọi việc trở nên thực sự nghiêm trọng.
The teacher intervenes when students are fighting.
Cô giáo **can thiệp** khi học sinh đánh nhau.
My mom always intervenes if she hears us fighting in the next room.
Mẹ tôi luôn **can thiệp** nếu nghe thấy chúng tôi cãi nhau ở phòng bên cạnh.
The referee intervenes quickly to stop the fight.
Trọng tài **can thiệp** nhanh chóng để ngăn trận đánh.