"interstellar" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến không gian hoặc những gì tồn tại giữa các ngôi sao.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong khoa học, vũ trụ học hoặc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, như: 'interstellar travel', 'interstellar space'. Không dùng cho vật thể trong cùng một hệ sao.
Examples
She read a book about interstellar travel.
Cô ấy đọc một cuốn sách về du hành **giữa các vì sao**.
Many movies show interstellar adventures.
Nhiều bộ phim chiếu những cuộc phiêu lưu **giữa các vì sao**.
Scientists are studying interstellar space.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu không gian **giữa các vì sao**.
The spacecraft entered interstellar space after leaving the solar system.
Tàu vũ trụ đã tiến vào không gian **giữa các vì sao** sau khi rời khỏi hệ Mặt Trời.
We still don’t have technology for true interstellar travel, but scientists are working on it.
Chúng ta vẫn chưa có công nghệ để du hành **giữa các vì sao** thực sự, nhưng các nhà khoa học đang nghiên cứu về nó.
Do you think life exists somewhere in interstellar space?
Bạn có nghĩ rằng sự sống tồn tại đâu đó trong không gian **giữa các vì sao** không?