"interspecies" in Vietnamese
Definition
Diễn ra hoặc tồn tại giữa các loài khác nhau, đặc biệt trong sinh học như giao tiếp hoặc mối quan hệ giữa các loài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc học thuật. Những cụm như 'interspecies communication' nghĩa là giao tiếp giữa các loài. Không dùng để chỉ trong cùng một loài (lúc đó dùng 'intraspecies').
Examples
Scientists study interspecies communication between dogs and humans.
Các nhà khoa học nghiên cứu việc giao tiếp **liên loài** giữa chó và người.
The zoo keeps a record of all interspecies friendships among animals.
Sở thú lưu lại tất cả các tình bạn **liên loài** giữa các loài động vật.
Interspecies breeding is rare in nature.
Sự lai giống **liên loài** là rất hiếm trong tự nhiên.
Some movies imagine what interspecies relationships between aliens and humans might look like.
Một số bộ phim tưởng tượng về các mối quan hệ **liên loài** giữa người ngoài hành tinh và con người sẽ như thế nào.
Dog-cat friendships are a cute example of interspecies bonding.
Tình bạn giữa chó và mèo là một ví dụ dễ thương về sự gắn kết **liên loài**.
There's a lot of research on how interspecies diseases can jump from animals to humans.
Có rất nhiều nghiên cứu về cách các bệnh **liên loài** có thể lây từ động vật sang người.