Herhangi bir kelime yazın!

"interspace" in Vietnamese

khoảng cách giữakhe hở (chuyên ngành)

Definition

Khoảng cách giữa là phần không gian nằm giữa hai vật hoặc hai bộ phận, thường dùng trong y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'khoảng trống' (chung) hoặc 'khe hở' (thường dùng cho vị trí mở rộng đột ngột).

Examples

The doctor explained the interspace between my ribs.

Bác sĩ đã giải thích về **khoảng cách giữa** các xương sườn của tôi.

There is an interspace between each tooth.

Có một **khoảng cách giữa** mỗi chiếc răng.

The shelf has a small interspace for air to flow.

Kệ này có một **khoảng cách giữa** nhỏ để không khí lưu thông.

Dentists often check the interspace to find signs of gum disease.

Nha sĩ thường kiểm tra **khoảng cách giữa** để phát hiện dấu hiệu viêm nướu.

Scientists measured the interspace between the particles under a microscope.

Các nhà khoa học đo **khoảng cách giữa** các hạt dưới kính hiển vi.

You can see a slight interspace in the X-ray image of the joint.

Bạn có thể thấy một **khoảng cách giữa** rất nhỏ trên hình chụp X-quang của khớp.