Herhangi bir kelime yazın!

"intersects" in Vietnamese

giao nhaucắt nhau

Definition

Khi hai đường, lối đi hoặc vật thể gặp nhau hoặc cắt nhau tại một điểm; cũng dùng khi các lĩnh vực hoặc vấn đề liên quan, trùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, khoa học hoặc mô tả đường, lĩnh vực trùng nhau. Không dùng cho việc người gặp mặt; nếu vậy nên dùng 'gặp'.

Examples

The two roads intersect at the big roundabout.

Hai con đường này **giao nhau** ở vòng xuyến lớn.

The lines on the paper intersect in the middle.

Các đường trên giấy **cắt nhau** ở giữa.

This street intersects with Main Avenue.

Con đường này **giao nhau** với Đại lộ Chính.

Her research intersects with several areas of biology.

Nghiên cứu của cô ấy **giao thoa** với một số lĩnh vực của sinh học.

Sometimes, art intersects with politics in unexpected ways.

Đôi khi, nghệ thuật **giao thoa** với chính trị một cách bất ngờ.

That trail intersects with the river about halfway through the hike.

Lối mòn đó **giao nhau** với dòng sông khoảng giữa chuyến đi bộ.