"interrupt" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó, một hoạt động hoặc quá trình bị dừng lại trong chốc lát trước khi kết thúc, thường là do có người nói chen vào hoặc có thứ gì làm gián đoạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'interrupt someone', 'interrupt a meeting', 'interrupt the signal/service'. Dùng với nghĩa chen ngang khi ai đó đang nói chuyện có thể bị coi là bất lịch sự.
Examples
Please don't interrupt me while I'm talking.
Làm ơn đừng **cắt ngang** khi tôi đang nói.
The loud noise interrupted our class.
Tiếng ồn lớn đã **làm gián đoạn** lớp học của chúng tôi.
A phone call interrupted dinner.
Một cuộc điện thoại **làm gián đoạn** bữa tối.
Sorry to interrupt, but your manager is on line two.
Xin lỗi vì **làm gián đoạn**, nhưng quản lý của bạn đang ở đường dây số hai.
I hate to interrupt the meeting, but we have an emergency.
Tôi không muốn **làm gián đoạn** cuộc họp, nhưng chúng ta có việc khẩn cấp.
Every time I try to explain, he interrupts with a joke.
Cứ mỗi lần tôi giải thích, anh ta lại **cắt ngang** bằng một câu đùa.