Herhangi bir kelime yazın!

"interracial" in Vietnamese

giữa các chủng tộc

Definition

Chỉ sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa những người thuộc các chủng tộc khác nhau, thường gặp trong hôn nhân, gia đình hoặc nhóm bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các chủ đề xã hội, nhất là 'interracial marriage' hoặc 'interracial family'. Là từ trang trọng, trung tính; nên dùng với sự tôn trọng. Không nhầm với 'multiracial' (nhiều chủng tộc hơn hai).

Examples

They have an interracial marriage.

Họ có một cuộc hôn nhân **giữa các chủng tộc**.

An interracial family lives next door.

Một gia đình **giữa các chủng tộc** sống cạnh nhà tôi.

The film is about an interracial friendship.

Bộ phim nói về một tình bạn **giữa các chủng tộc**.

My friend grew up in an interracial household, so she loves learning about other cultures.

Bạn tôi lớn lên trong một gia đình **giữa các chủng tộc** nên cô ấy rất thích tìm hiểu các nền văn hoá khác.

Society has become more accepting of interracial couples now than in the past.

Xã hội hiện nay chấp nhận các cặp đôi **giữa các chủng tộc** hơn trước đây.

There are more interracial friendships at this school than before.

Hiện nay ở trường này có nhiều tình bạn **giữa các chủng tộc** hơn trước.