Herhangi bir kelime yazın!

"interprets" in Vietnamese

diễn giảiphiên dịch

Definition

Khi ai đó giải thích ý nghĩa của điều gì đó, hoặc dịch lời nói từ một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'interprets' dùng cho nhiều tình huống: giải thích, phân tích hay thông dịch (dịch nói). Thường kết hợp với 'interprets as...' để thể hiện cách hiểu. Cũng dùng trong nghệ thuật khi thể hiện một vai diễn. Phân biệt với 'translate', chỉ dịch viết.

Examples

She interprets the poem in a unique way.

Cô ấy **diễn giải** bài thơ theo cách độc đáo.

The teacher interprets the story for the students.

Giáo viên **diễn giải** câu chuyện cho các học sinh.

He interprets for his parents at the doctor’s office.

Anh ấy **phiên dịch** cho bố mẹ ở phòng khám.

Everyone interprets art a little differently.

Mỗi người **diễn giải** nghệ thuật một cách khác nhau.

She always interprets my words as criticism.

Cô ấy luôn **diễn giải** lời tôi nói thành chỉ trích.

During the meeting, he interprets everything the guest says.

Trong cuộc họp, anh ấy **phiên dịch** mọi điều vị khách nói.