"interplay" in Vietnamese
Definition
Khi hai hay nhiều yếu tố hoặc người ảnh hưởng lẫn nhau, tạo nên tác động tổng hợp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trang trọng ('the interplay between', 'the complex interplay of'). Nhấn mạnh ảnh hưởng qua lại, không dùng chỉ tương tác vui chơi.
Examples
The interplay between sunlight and water helps plants grow.
**Sự tương tác** giữa ánh sáng mặt trời và nước giúp cây phát triển.
We studied the interplay of diet and exercise on health.
Chúng tôi đã nghiên cứu **sự tác động lẫn nhau** của chế độ ăn và tập luyện đến sức khỏe.
The interplay of colors created a beautiful painting.
Sự **tương tác** của các màu sắc đã tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp.
There's a fascinating interplay between tradition and innovation in this city.
Có một **sự tương tác** thú vị giữa truyền thống và đổi mới ở thành phố này.
The interplay of light and shadow made the scene feel dramatic.
**Sự tác động lẫn nhau** giữa ánh sáng và bóng tối làm cảnh trở nên kịch tính.
Understanding the interplay between emotions and decision-making is important for leaders.
Việc hiểu **sự tác động lẫn nhau** giữa cảm xúc và ra quyết định rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo.