"internment" in Vietnamese
Definition
Việc giữ người trong một nơi nhất định, thường là trong chiến tranh hoặc vì lý do chính trị, khiến họ bị hạn chế tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
'giam giữ tập trung' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hợp pháp, nói về việc tập trung dân thường vào trại trong chiến tranh. Không dùng để chỉ tạm giam thông thường.
Examples
The government ordered the internment of enemy aliens during the war.
Chính phủ đã ra lệnh **giam giữ tập trung** những người nước ngoài là kẻ thù trong chiến tranh.
Thousands of people faced internment in camps far from home.
Hàng ngàn người đã phải đối mặt với **giam giữ tập trung** tại các trại xa nhà.
Internment camps were often surrounded by fences.
Các trại **giam giữ tập trung** thường được bao quanh bởi hàng rào.
His grandfather spoke rarely about his internment during World War II.
Ông của anh ấy hiếm khi nói về thời gian **giam giữ tập trung** trong Thế chiến II.
Stories from survivors make the truth of internment camps undeniable.
Những câu chuyện từ người sống sót khiến sự thật về các trại **giam giữ tập trung** không thể chối cãi.
Many families were split apart as a result of forced internment.
Nhiều gia đình đã bị chia cắt do **giam giữ tập trung** bắt buộc.