Herhangi bir kelime yazın!

"interned" in Vietnamese

bị giam giữbị giam cầm

Definition

Giữ ai đó trong một nơi nào đó mà không cho rời đi, nhất là trong thời chiến. Thường dùng cho việc giam giữ tại trại trong các cuộc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, đặc biệt về việc intern ở trại trong chiến tranh. Không nhầm với 'intern' (thực tập sinh). Dùng trong văn cảnh trang trọng/trung tính.

Examples

During World War II, many civilians were interned in camps.

Trong Thế chiến II, nhiều thường dân đã bị **giam giữ** trong các trại.

The prisoners were interned for several years without trial.

Những tù nhân này đã bị **giam giữ** trong nhiều năm mà không xét xử.

Enemy soldiers were interned until the end of the conflict.

Những binh lính đối phương bị **giam giữ** cho đến khi cuộc xung đột kết thúc.

His family was interned simply because of their nationality.

Gia đình anh ấy bị **giam giữ** chỉ vì quốc tịch của họ.

Thousands were interned in remote camps far from home.

Hàng nghìn người đã bị **giam giữ** trong các trại xa xôi cách xa nhà.

He couldn't visit his parents because they were interned during the war.

Anh ấy không thể thăm cha mẹ vì họ đã bị **giam giữ** trong chiến tranh.