"internationally" in Vietnamese
Definition
Khi một hoạt động hoặc sự việc liên quan hoặc diễn ra giữa nhiều quốc gia.
Usage Notes (Vietnamese)
'quốc tế' thường đi kèm với động từ như 'hoạt động', 'cạnh tranh', hoặc 'được biết đến' khi nói tới phạm vi nhiều nước. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.
Examples
She is internationally known for her music.
Cô ấy **quốc tế** nổi tiếng vì âm nhạc của mình.
Many athletes compete internationally every year.
Nhiều vận động viên thi đấu **quốc tế** mỗi năm.
That movie was released internationally last summer.
Bộ phim đó đã được phát hành **quốc tế** vào mùa hè năm ngoái.
Our university ranks highly internationally.
Trường đại học của chúng tôi xếp hạng cao **quốc tế**.
He wants to work internationally after graduation.
Anh ấy muốn làm việc **quốc tế** sau khi tốt nghiệp.
The company sells its products internationally.
Công ty bán sản phẩm **quốc tế**.