Herhangi bir kelime yazın!

"internalized" in Vietnamese

được nội tâm hóađược thấm nhuần

Definition

Khi một điều gì đó được nội tâm hóa, nó đã thấm sâu vào tư duy hoặc niềm tin của bạn, trở thành một phần con người bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tâm lý học, xã hội học. Diễn tả các niềm tin hoặc cảm xúc ăn sâu, như 'internalized guilt.' Phổ biến trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng.

Examples

She has internalized her family's values.

Cô ấy đã **nội tâm hóa** những giá trị của gia đình mình.

Children often internalized what they see at home.

Trẻ em thường **nội tâm hóa** những gì chúng thấy ở nhà.

Many people have internalized certain fears without knowing why.

Nhiều người đã **nội tâm hóa** những nỗi sợ hãi nhất định mà không biết vì sao.

She's internalized those negative comments so much, she can't see her own strengths anymore.

Cô ấy đã **nội tâm hóa** những lời nhận xét tiêu cực đó quá mức, nên giờ không còn thấy được điểm mạnh của mình nữa.

It's easy to judge yourself harshly when you've internalized high expectations from others.

Bạn dễ tự phán xét nặng nề khi đã **nội tâm hóa** những kỳ vọng cao từ người khác.

We all have internalized messages from our culture, even if we don't realize it.

Tất cả chúng ta đều đã **nội tâm hóa** những thông điệp từ văn hóa của mình, dù không nhận ra.