"intermix" in Vietnamese
Definition
Nhiều thứ khác nhau được trộn lẫn vào nhau, tạo thành một tổng thể hoà quyện. Dùng cho chất, nhóm người hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Intermix' mang tính trang trọng, dùng cho trường hợp pha trộn phức tạp giữa các vật chất, nhóm, hay ý tưởng. Khi pha trộn đơn giản, chỉ nên dùng 'mix'.
Examples
The two colors began to intermix on the canvas.
Hai màu bắt đầu **hòa trộn** trên tấm vải.
Oil and water do not easily intermix.
Dầu và nước khó **hòa trộn** với nhau.
The ingredients need to intermix thoroughly before baking.
Nguyên liệu cần phải được **hòa trộn** kỹ trước khi nướng.
Different cultures often intermix in big cities, creating unique communities.
Ở thành phố lớn, các nền văn hóa khác nhau thường **hòa trộn**, tạo nên cộng đồng độc đáo.
The sounds of laughter and music intermixed during the party.
Tiếng cười và âm nhạc đã **hòa trộn** với nhau trong bữa tiệc.
Over time, their ideas intermixed and led to a new approach.
Theo thời gian, ý tưởng của họ đã **hòa trộn** và đưa đến một cách tiếp cận mới.