Herhangi bir kelime yazın!

"intermittently" in Vietnamese

gián đoạnngắt quãng

Definition

Một việc xảy ra gián đoạn là khi nó không liên tục mà diễn ra từng lúc một, thỉnh thoảng dừng rồi lại tiếp tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Hay đi với các động từ như 'diễn ra', 'mưa', 'làm việc', 'xuất hiện'. Nhấn mạnh việc dừng và khởi động không đều.

Examples

It rained intermittently all afternoon.

Chiều nay trời **mưa gián đoạn** suốt.

The lights flashed intermittently during the storm.

Trong cơn bão, đèn **chớp gián đoạn**.

He works intermittently because of his health.

Anh ấy làm việc **gián đoạn** vì lý do sức khỏe.

We've been losing internet connection intermittently all week.

Cả tuần nay chúng tôi **mất kết nối** internet **gián đoạn**.

She visits her hometown intermittently, often during holidays.

Cô ấy **ghé thăm** quê nhà **gián đoạn**, thường vào dịp nghỉ lễ.

My phone only charges intermittently; I think the cable's broken.

Điện thoại của tôi chỉ **sạc gián đoạn**, chắc do dây bị hỏng.