Herhangi bir kelime yazın!

"interior" in Vietnamese

nội thấtbên trong

Definition

Chỉ phần bên trong của một vật, đặc biệt là tòa nhà hoặc xe cộ. Ngoài ra cũng có thể chỉ vùng sâu trong đất liền, xa biển hay biên giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kiến trúc, thiết kế, địa lý. 'interior designer' là 'nhà thiết kế nội thất'. Đừng nhầm với 'internal', vốn chỉ bên trong cơ thể hoặc tổ chức.

Examples

The interior of the house is very modern.

**Nội thất** của ngôi nhà rất hiện đại.

The car's interior is black leather.

**Nội thất** của xe là da màu đen.

We traveled to the interior of the country.

Chúng tôi đã đi đến vùng **nội địa** của đất nước.

She wants to become an interior designer.

Cô ấy muốn trở thành **nhà thiết kế nội thất**.

The restaurant looks small from the outside, but its interior is spacious.

Nhà hàng trông nhỏ bên ngoài nhưng **bên trong** lại rộng rãi.

I prefer sitting in the interior section away from the windows.

Tôi thích ngồi ở khu **bên trong** cách xa cửa sổ hơn.