Herhangi bir kelime yazın!

"interferon" in Vietnamese

interferon

Definition

Một loại protein được cơ thể tạo ra để chống lại virus, vi khuẩn và mối đe dọa khác bằng cách kích hoạt tế bào miễn dịch. Nó cũng được dùng làm thuốc điều trị một số bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học; hiếm khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'liệu pháp interferon', 'điều trị với interferon'.

Examples

Doctors sometimes prescribe interferon to help the body fight viruses.

Bác sĩ đôi khi kê đơn **interferon** để giúp cơ thể chống lại virus.

The body produces interferon as a natural defense.

Cơ thể sản xuất **interferon** như một cơ chế bảo vệ tự nhiên.

Scientists study interferon to find better treatments for diseases.

Các nhà khoa học nghiên cứu **interferon** để tìm ra phương pháp điều trị bệnh tốt hơn.

After starting interferon therapy, she noticed some mild side effects.

Sau khi bắt đầu điều trị bằng **interferon**, cô ấy cảm thấy một số tác dụng phụ nhẹ.

Some patients respond well to interferon, while others may not benefit as much.

Một số bệnh nhân đáp ứng tốt với **interferon**, còn những người khác thì không hiệu quả bằng.

They’re hoping a new type of interferon could make treatments even more effective.

Họ hy vọng một loại **interferon** mới sẽ giúp điều trị hiệu quả hơn nữa.