"interfere with" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào một việc theo cách làm gián đoạn hoặc gây khó khăn cho quá trình đó. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với nghĩa tiêu cực, không dùng để chỉ sự giúp đỡ tích cực. Hay dùng với 'interfere with plans', 'interfere with equipment'. Trang trọng hơn so với từ thông thường như 'gây rối'.
Examples
Noise can interfere with your concentration.
Tiếng ồn có thể **gây trở ngại cho** sự tập trung của bạn.
Do not interfere with the machine when it is running.
Đừng **can thiệp vào** máy khi nó đang chạy.
Taking medicine may interfere with your sleep.
Uống thuốc có thể **can thiệp vào** giấc ngủ của bạn.
Please don't interfere with my work—I'll finish it soon.
Làm ơn đừng **can thiệp vào** công việc của tôi—tôi sẽ hoàn thành sớm.
Her parents often interfere with her decisions, which annoys her.
Bố mẹ cô ấy thường xuyên **can thiệp vào** các quyết định của cô, điều này làm cô bực mình.
I told him not to interfere with the experiment, but he did anyway.
Tôi đã bảo anh ấy đừng **can thiệp vào** thí nghiệm, nhưng anh ấy vẫn làm.