"interfere in" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào việc gì đó không thuộc trách nhiệm của mình, nhất là khi sự can thiệp này không được mong muốn hoặc gây rắc rối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi sự tham gia là không mong muốn hoặc không thích hợp, nhất là bởi người ngoài. Không dùng để nói về giúp đỡ tích cực — hãy dùng 'help with' hay 'tham gia vào' nếu có ý tốt.
Examples
Parents should not interfere in their children's friendships.
Phụ huynh không nên **can thiệp vào** tình bạn của con mình.
He did not want to interfere in the argument.
Anh ấy không muốn **can thiệp vào** cuộc tranh cãi đó.
Governments should not interfere in the free market.
Chính phủ không nên **can thiệp vào** thị trường tự do.
I wish you wouldn't always interfere in my personal matters.
Tôi ước gì bạn đừng luôn **can thiệp vào** chuyện cá nhân của tôi.
They accused the reporter of trying to interfere in the investigation.
Họ cáo buộc phóng viên cố **can thiệp vào** quá trình điều tra.
It's better not to interfere in things you don't understand.
Tốt hơn hết là không nên **can thiệp vào** những việc mình không hiểu.