"interest in" in Vietnamese
Definition
Cảm giác muốn tìm hiểu, tham gia hoặc quan tâm đến một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cụm 'in' sau đó là danh từ hoặc V-ing ('sự quan tâm đến âm nhạc', 'hứng thú với việc đọc'). Không nhầm với 'interested in' (dạng tính từ). Dùng tự nhiên trong cả văn nói và viết.
Examples
She has a strong interest in art.
Cô ấy có **sự quan tâm đến** nghệ thuật rất lớn.
I lost my interest in the project.
Tôi đã mất **sự quan tâm đến** dự án đó.
Do you have any interest in learning Japanese?
Bạn có **hứng thú với** việc học tiếng Nhật không?
Her interest in politics grew after college.
**Sự quan tâm đến** chính trị của cô ấy đã tăng lên sau đại học.
My interest in cooking comes and goes.
**Hứng thú với** nấu ăn của tôi lúc có lúc không.
He showed a lot of interest in your idea during the meeting.
Anh ấy đã thể hiện rất nhiều **sự quan tâm đến** ý tưởng của bạn trong cuộc họp.