Herhangi bir kelime yazın!

"intercranial" in Vietnamese

liên sọ

Definition

Liên quan đến hoặc nằm giữa các vùng bên trong hộp sọ. Thường dùng trong y học hoặc giải phẫu học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm dùng, mang tính chuyên ngành y tế hoặc giải phẫu. Thường chỉ thấy trong tài liệu khoa học chứ không dùng hằng ngày.

Examples

The doctor explained the intercranial location of the injury.

Bác sĩ đã giải thích vị trí **liên sọ** của chấn thương.

An intercranial tumor can be dangerous if not treated.

Khối u **liên sọ** có thể nguy hiểm nếu không được điều trị.

She studied the intercranial nerves in her anatomy class.

Cô ấy đã nghiên cứu các dây thần kinh **liên sọ** trong lớp giải phẫu.

Because it's so rare, most people have never heard the word intercranial before.

Vì nó quá hiếm, hầu hết mọi người chưa từng nghe từ **liên sọ** trước đây.

The surgeon discussed possible intercranial complications with the family.

Bác sĩ phẫu thuật đã thảo luận về những biến chứng **liên sọ** có thể xảy ra với gia đình.

You usually only see 'intercranial' in scientific papers or textbooks.

Bạn thường chỉ thấy từ '**liên sọ**' trong các bài báo khoa học hoặc sách giáo khoa.