Herhangi bir kelime yazın!

"intercity" in Vietnamese

liên tỉnhliên thành phố

Definition

Chỉ những gì diễn ra hoặc kết nối giữa các thành phố, đặc biệt là về phương tiện giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước tên loại phương tiện như 'intercity bus', 'intercity train'. Không dùng cho trong nội thành.

Examples

The intercity bus leaves at 9 AM.

Xe buýt **liên tỉnh** khởi hành lúc 9 giờ sáng.

He bought an intercity train ticket.

Anh ấy đã mua vé tàu **liên tỉnh**.

There is an intercity service every hour.

Có dịch vụ **liên tỉnh** mỗi giờ.

I prefer the intercity express because it's much faster.

Tôi thích đi **liên tỉnh** express vì nó nhanh hơn nhiều.

Taking an intercity bus is cheaper than the train.

Đi xe buýt **liên tỉnh** rẻ hơn đi tàu.

Have you ever tried the new intercity route that opened last month?

Bạn đã thử tuyến **liên tỉnh** mới khai trương tháng trước chưa?