Herhangi bir kelime yazın!

"interceptors" in Vietnamese

máy bay đánh chặnthiết bị đánh chặn

Definition

Máy bay đánh chặn là loại phương tiện, thường là máy bay quân sự tốc độ cao, được thiết kế để phát hiện và ngăn chặn máy bay hoặc tên lửa địch trước khi chúng đến mục tiêu. Từ này cũng có thể chỉ thiết bị hoặc phương tiện ngăn chặn thứ gì đó đang di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực quân sự hoặc kỹ thuật, đặc biệt là chỉ máy bay. Thường dùng ở dạng số nhiều: 'interceptors đã được triển khai.' Hiếm khi dùng cho người.

Examples

The military sent two interceptors to stop the enemy jet.

Quân đội đã điều hai **máy bay đánh chặn** để ngăn chặn máy bay phản lực của địch.

Interceptors are designed to be very fast and agile.

**Máy bay đánh chặn** được thiết kế để rất nhanh và linh hoạt.

Our radar detected incoming drones, so interceptors were launched.

Ra-đa của chúng tôi đã phát hiện máy bay không người lái, nên các **máy bay đánh chặn** đã được triển khai.

Modern interceptors can react within seconds to any threat.

Các **máy bay đánh chặn** hiện đại có thể phản ứng trong vài giây trước bất kỳ mối đe dọa nào.

During the alert, three interceptors raced across the sky.

Trong thời gian báo động, ba **máy bay đánh chặn** lao nhanh qua bầu trời.

Not even the fastest jet could outrun those interceptors last night.

Thậm chí chiếc phản lực nhanh nhất cũng không thoát khỏi các **máy bay đánh chặn** đó đêm qua.