"interactions" in Vietnamese
Definition
Khoảnh khắc hoặc quá trình khi hai hay nhiều người, vật, hoặc hệ thống tác động lẫn nhau hoặc giao tiếp với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng nhiều trong khoa học, giáo dục, kinh doanh: "tương tác xã hội", "tương tác giữa...". Dạng số nhiều nhấn mạnh nhiều sự kiện hoặc trường hợp.
Examples
The teacher encourages interactions between students.
Giáo viên khuyến khích **tương tác** giữa các học sinh.
Animal interactions are important in nature.
**Tương tác** giữa các loài động vật rất quan trọng trong tự nhiên.
Social interactions help people make friends.
**Tương tác** xã hội giúp mọi người kết bạn.
Online interactions can feel very different from talking face-to-face.
**Tương tác** trực tuyến có thể rất khác với khi nói chuyện trực tiếp.
Scientists study the interactions between different chemicals in experiments.
Các nhà khoa học nghiên cứu **tương tác** giữa các hóa chất khác nhau trong thí nghiệm.
Her friendly interactions with customers make her popular at work.
**Tương tác** thân thiện của cô ấy với khách hàng khiến cô ấy được yêu thích ở nơi làm việc.