"intentionality" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm của việc làm điều gì đó có chủ đích hoặc dựa trên mục tiêu rõ ràng. Trong triết học, còn chỉ khả năng của tâm trí hướng về một đối tượng, ý tưởng hoặc mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Intentionality’ chủ yếu dùng trong học thuật, triết học hoặc tâm lý học. Đời thường nên dùng 'intention' (ý định) hoặc 'purpose' (mục đích). Ở triết học, chỉ sự hướng về của ý thức.
Examples
She spoke with clear intentionality during the meeting.
Cô ấy phát biểu với **tính có chủ ý** rõ ràng trong cuộc họp.
The artist's intentionality is shown in every detail of the painting.
**Tính có chủ ý** của họa sĩ thể hiện trong từng chi tiết của bức tranh.
Intentionality helps us focus on our goals.
**Tính có chủ ý** giúp chúng ta tập trung vào mục tiêu của mình.
There's a lot of intentionality behind the way she organizes her workspace.
Cách cô ấy sắp xếp không gian làm việc chứa đầy **tính có chủ ý**.
Philosophers often debate the nature of intentionality in the human mind.
Các triết gia thường tranh luận về bản chất của **tính hướng ý** trong tâm trí con người.
You can really sense the intentionality in every choice she makes.
Bạn thực sự có thể cảm nhận được **tính có chủ ý** trong mọi lựa chọn cô ấy đưa ra.