Herhangi bir kelime yazın!

"intensifier" in Vietnamese

từ nhấn mạnhtừ tăng cường

Definition

Từ dùng để làm cho ý nghĩa của từ khác trở nên mạnh mẽ hơn, thường là trạng từ, như 'rất', 'cực kỳ'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Intensifier' là thuật ngữ ngữ pháp, không dùng để chỉ người hoặc vật trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 'very', 'really', 'so', 'absolutely'.

Examples

'Very' is a common intensifier in English.

'Very' là một **từ nhấn mạnh** phổ biến trong tiếng Anh.

An intensifier makes words like 'cold' become 'very cold'.

Một **từ nhấn mạnh** sẽ biến 'cold' thành 'rất lạnh'.

'Extremely' is used as an intensifier before adjectives.

'Extremely' được dùng như một **từ nhấn mạnh** trước các tính từ.

In grammar class, we learned about intensifiers like 'so' and 'really'.

Trong lớp ngữ pháp, chúng tôi học về các **từ nhấn mạnh** như 'so' và 'really'.

Some people use too many intensifiers when they speak.

Một số người dùng quá nhiều **từ nhấn mạnh** khi nói chuyện.

Avoid stacking intensifiers together, like 'very extremely tired'.

Tránh dùng nhiều **từ nhấn mạnh** liền nhau, như 'very extremely tired'.