Herhangi bir kelime yazın!

"intends" in Vietnamese

dự địnhcó ý định

Definition

Dùng khi ai đó có kế hoạch hoặc mục tiêu rõ ràng sẽ làm gì đó; thể hiện ý định cụ thể, không chỉ là mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'to' (intend to do); dùng khi xác định quyết tâm, không chỉ là mong muốn. Đừng nhầm với 'expects' vì 'intends' nói về mục đích cá nhân.

Examples

She intends to study abroad next year.

Cô ấy **dự định** du học vào năm sau.

He intends to call you soon.

Anh ấy **có ý định** sẽ gọi cho bạn sớm.

The company intends to hire more staff this year.

Công ty **dự định** tuyển thêm nhân viên trong năm nay.

If she really intends to quit, she should tell her boss soon.

Nếu cô ấy thật sự **có ý định** nghỉ việc, cô ấy nên báo sớm cho sếp.

No one intends to make a mistake, but it happens.

Không ai **có ý định** mắc sai lầm, nhưng nó vẫn xảy ra.

He clearly intends for us to finish by Friday, so let’s get moving.

Anh ấy rõ ràng **có ý định** chúng ta hoàn thành trước thứ Sáu, nên hãy bắt đầu nào.