"intelligentsia" in Vietnamese
Definition
Nhóm người trong xã hội có trình độ học vấn cao và thường tham gia các hoạt động trí tuệ, nghệ thuật hoặc văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ trang trọng, thường thấy trong các cuộc thảo luận về xã hội, văn hóa hay chính trị. Thường chỉ nhóm như nhà văn, học giả, nghệ sĩ; đôi khi hàm ý mỉa mai hoặc phê phán.
Examples
Many members of the intelligentsia spoke at the conference.
Nhiều thành viên của **giới trí thức** đã phát biểu tại hội nghị.
The government often ignores the ideas of the intelligentsia.
Chính phủ thường phớt lờ ý kiến của **giới trí thức**.
He is respected as part of the city's intelligentsia.
Anh ấy được kính trọng như một thành viên của **giới trí thức** thành phố.
The local intelligentsia organized a literary festival that drew huge crowds.
**Giới trí thức** địa phương đã tổ chức một lễ hội văn học thu hút đông đảo người tham dự.
Critics say the intelligentsia is out of touch with ordinary people.
Các nhà phê bình cho rằng **giới trí thức** xa rời người dân bình thường.
There was a heated debate among the intelligentsia about the role of art in politics.
Đã có một cuộc tranh luận gay gắt giữa **giới trí thức** về vai trò của nghệ thuật trong chính trị.