Herhangi bir kelime yazın!

"intelligences" in Vietnamese

các loại trí thông minh

Definition

Nói về nhiều loại khả năng trí tuệ khác nhau, như trí thông minh logic, cảm xúc, sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong lĩnh vực giáo dục, tâm lý; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'intellectuals' (người trí thức).

Examples

Howard Gardner identified several kinds of intelligences.

Howard Gardner đã xác định một số loại **trí thông minh** khác nhau.

Different intelligences help people solve different problems.

Các **trí thông minh** khác nhau giúp con người giải quyết các vấn đề khác nhau.

Schools often focus on only a few intelligences.

Các trường học thường chỉ tập trung vào một vài **trí thông minh**.

The theory of multiple intelligences changed how teachers think about learning.

Lý thuyết về **trí thông minh đa dạng** đã thay đổi cách giáo viên nhìn nhận việc học.

Some believe emotional and social intelligences are just as important as academic skills.

Một số người cho rằng **trí thông minh** cảm xúc và xã hội cũng quan trọng như kỹ năng học tập.

We're learning more about the many forms of intelligences and how they shape our lives.

Chúng ta ngày càng hiểu rõ hơn về nhiều hình thức **trí thông minh** và vai trò của chúng trong cuộc sống.