"integration" in Vietnamese
Definition
Quá trình kết hợp hai hoặc nhiều yếu tố để chúng hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất. Thường áp dụng cho nhóm, hệ thống hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, kinh doanh hoặc kỹ thuật; thường đi cùng từ như 'hội nhập xã hội', 'tích hợp hệ thống'. Đừng nhầm với 'đồng hóa' hoặc 'bao gồm'.
Examples
The integration of the new students went smoothly.
Việc **hội nhập** của các học sinh mới diễn ra suôn sẻ.
Teamwork helps with the integration of ideas.
Làm việc nhóm giúp **tích hợp** ý tưởng dễ dàng hơn.
Integration is important in modern society.
**Hội nhập** rất quan trọng trong xã hội hiện đại.
System integration can save time and money for a company.
**Tích hợp** hệ thống có thể giúp công ty tiết kiệm thời gian và chi phí.
Some countries struggle with the social integration of immigrants.
Một số quốc gia gặp khó khăn với **hội nhập** xã hội của người nhập cư.
The app’s integration with other services makes it really useful.
**Tích hợp** của ứng dụng với các dịch vụ khác làm cho nó rất hữu ích.