Herhangi bir kelime yazın!

"integral" in Vietnamese

không thể thiếu

Definition

Một phần không thể thiếu hoặc rất quan trọng đối với tổng thể; nếu thiếu sẽ làm mất đi ý nghĩa hoặc chức năng chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói/viết trang trọng như 'phần không thể thiếu', 'vai trò không thể thiếu'. Đừng nhầm với 'tích hợp' (integrated). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Exercise is an integral part of a healthy lifestyle.

Tập thể dục là phần **không thể thiếu** của lối sống lành mạnh.

Water is integral to all living things.

Nước là yếu tố **không thể thiếu** đối với mọi sinh vật.

Trust is integral to a good relationship.

Sự tin tưởng là điều **không thể thiếu** trong một mối quan hệ tốt.

She played an integral role in the success of the project.

Cô ấy đã đóng vai trò **không thể thiếu** trong thành công của dự án.

Honesty is integral to his personality; he never lies.

Trung thực là yếu tố **không thể thiếu** trong tính cách của anh ấy; anh ấy không bao giờ nói dối.

Innovation has become an integral element of modern business.

Sự đổi mới đã trở thành yếu tố **không thể thiếu** của kinh doanh hiện đại.