Herhangi bir kelime yazın!

"intangibles" in Vietnamese

tài sản vô hìnhđiều vô hình

Definition

Những thứ không thể nhìn thấy hoặc chạm vào, như ý tưởng, danh tiếng, hoặc thiện chí. Trong kinh doanh, thường dùng chỉ các tài sản như giá trị thương hiệu hoặc bằng sáng chế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này xuất hiện nhiều trong kế toán, kinh doanh ('intangible assets', 'intangibles like goodwill or reputation'). Đừng nhầm với 'tangibles' (tài sản hữu hình).

Examples

Goodwill and brand value are important intangibles for a company.

Thiện chí và giá trị thương hiệu là những **tài sản vô hình** quan trọng đối với một công ty.

Some intangibles like trust can't be measured easily.

Một số **điều vô hình** như sự tin tưởng rất khó đo lường.

The company's intangibles increased after the merger.

Các **tài sản vô hình** của công ty đã tăng lên sau khi sáp nhập.

You can't see respect or loyalty, but those intangibles hold a team together.

Bạn không thể nhìn thấy sự tôn trọng hay trung thành, nhưng những **điều vô hình** này giữ đội lại với nhau.

In sports, coaches value intangibles like leadership just as much as stats.

Trong thể thao, các huấn luyện viên đánh giá cao những **điều vô hình** như khả năng lãnh đạo không kém gì các chỉ số.

Investors are starting to pay more attention to intangibles during company valuations.

Nhà đầu tư đang ngày càng chú ý hơn tới các **tài sản vô hình** khi định giá công ty.