Herhangi bir kelime yazın!

"intake" in Vietnamese

lượng tiêu thụlượng tiếp nhậnđầu vào (người nhập học)

Definition

Chỉ lượng mà bạn hấp thụ vào cơ thể, đặc biệt là thức ăn, nước uống hoặc không khí. Ngoài ra còn ám chỉ số người được nhận vào tổ chức hoặc nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'of' (ví dụ: 'intake of sugar'). Dùng trong dinh dưỡng để nói về lượng tiêu thụ. Trong cơ khí, dùng cho bộ phận nạp khí. Ngoài ra, dùng cho số lượng người nhập học. Không dùng cho 'ăn' thông thường.

Examples

He reduced his intake of sugar to lose weight.

Anh ấy đã giảm **lượng tiêu thụ** đường để giảm cân.

Please check your intake of water each day.

Hãy kiểm tra **lượng tiêu thụ** nước mỗi ngày nhé.

The school has a new intake of students this year.

Năm nay trường có **đầu vào** sinh viên mới.

If your daily intake of caffeine is high, you might have trouble sleeping.

Nếu **lượng tiêu thụ** caffeine hằng ngày cao, bạn có thể khó ngủ.

This air filter controls the intake of air into the engine.

Bộ lọc không khí này kiểm soát **lượng tiếp nhận** không khí vào động cơ.

The university’s intake this year is larger than ever before.

**Đầu vào** của trường đại học năm nay lớn hơn bao giờ hết.