Herhangi bir kelime yazın!

"insurrection" in Vietnamese

cuộc nổi dậykhởi nghĩa

Definition

Một hành động nổi dậy hoặc chống đối chính quyền bằng vũ lực, thường do một nhóm người tổ chức nhằm thay đổi chế độ hay luật lệ hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc lịch sử; đi kèm cụm như 'stage an insurrection', 'crush an insurrection', 'armed insurrection'. Không nhầm với biểu tình thông thường.

Examples

The government feared an insurrection in the city.

Chính phủ lo sợ xảy ra **cuộc nổi dậy** trong thành phố.

An insurrection broke out after the new law was passed.

Sau khi luật mới được thông qua, một **cuộc nổi dậy** đã nổ ra.

The army was sent to stop the insurrection.

Quân đội đã được cử đi để dập tắt **cuộc nổi dậy**.

They planned the insurrection in secret for months.

Họ đã bí mật lên kế hoạch cho **cuộc nổi dậy** trong nhiều tháng.

Rumors of insurrection spread rapidly through the capital.

Tin đồn về **cuộc nổi dậy** lan nhanh khắp thủ đô.

Many historians debate what truly caused the insurrection.

Nhiều nhà sử học tranh luận về nguyên nhân thực sự gây ra **cuộc nổi dậy**.