Herhangi bir kelime yazın!

"insuring" in Vietnamese

bảo hiểm

Definition

Thực hiện các thủ tục để bảo vệ tài sản khỏi mất mát hoặc thiệt hại bằng cách trả tiền cho công ty bảo hiểm để được bồi thường khi có sự cố.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh. Không nhầm lẫn với 'ensure' (đảm bảo). Chỉ dùng khi nói về việc mua hoặc tham gia bảo hiểm, như 'bảo hiểm xe', 'bảo hiểm tài sản'.

Examples

We are insuring our new house against fire.

Chúng tôi đang **bảo hiểm** ngôi nhà mới của mình để phòng cháy.

He is insuring his car with a trusted company.

Anh ấy đang **bảo hiểm** xe hơi của mình với một công ty uy tín.

Insuring valuables is important for protection.

**Bảo hiểm** tài sản giá trị rất quan trọng để bảo vệ.

After moving into her new apartment, she started insuring her belongings just in case.

Sau khi chuyển đến căn hộ mới, cô ấy đã bắt đầu **bảo hiểm** tài sản của mình để phòng trường hợp bất trắc.

Many people don’t realize the importance of insuring their health until it’s too late.

Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của việc **bảo hiểm** sức khỏe cho đến khi quá muộn.

If you’re insuring something valuable, make sure you know exactly what the policy covers.

Nếu bạn đang **bảo hiểm** vật gì đó có giá trị, hãy chắc chắn mình biết hợp đồng bao gồm những gì.