Herhangi bir kelime yazın!

"instructional" in Vietnamese

hướng dẫnmang tính giảng dạy

Definition

Liên quan đến việc dạy học hoặc giúp giải thích cách làm điều gì đó; thường gặp trong giáo dục hoặc đào tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong các cụm như 'video hướng dẫn', 'tài liệu hướng dẫn', hoặc 'phương pháp giảng dạy'. Ít dùng cho chỉ dẫn thông thường giữa người với người.

Examples

We watched an instructional video in class.

Chúng tôi đã xem một video **hướng dẫn** trong lớp.

This book is full of instructional exercises.

Cuốn sách này đầy các bài tập **hướng dẫn**.

The teacher gave instructional materials to help us learn.

Giáo viên đã đưa tài liệu **hướng dẫn** để giúp chúng tôi học.

That YouTube channel has great instructional content for beginners.

Kênh YouTube đó có nội dung **hướng dẫn** tuyệt vời cho người mới bắt đầu.

I've found instructional podcasts really help me master new skills.

Tôi nhận thấy podcast **hướng dẫn** giúp tôi thành thạo kỹ năng mới rất nhiều.

Her instructional style makes complex topics easy to understand.

Phong cách **hướng dẫn** của cô ấy giúp các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.