Herhangi bir kelime yazın!

"instinctual" in Vietnamese

bản năng

Definition

Chỉ điều gì đó xuất phát tự nhiên từ bản năng, không cần học hay suy nghĩ trước. Thường dùng cho hành động hoặc phản ứng do bản năng tạo nên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn 'instinctive' một chút nhưng thường dùng thay thế nhau; phổ biến với các từ như ‘hành vi’, ‘phản ứng’, ‘thôi thúc’. Không dùng cho kỹ năng học được hay các hành động có suy nghĩ.

Examples

Animals have instinctual behaviors for finding food.

Động vật có những hành vi **bản năng** để tìm kiếm thức ăn.

A baby’s cry is an instinctual response to hunger.

Tiếng khóc của trẻ sơ sinh là phản ứng **bản năng** với cảm giác đói.

Some pets have an instinctual need to protect their owner.

Một số thú nuôi có nhu cầu **bản năng** bảo vệ chủ nhân của mình.

It was an instinctual reaction—I moved my hand before I even noticed the hot pan.

Đó là một phản ứng **bản năng**—tôi đã rút tay lại trước khi nhận ra cái chảo nóng.

Her trust in people is almost instinctual; she doesn’t think twice before helping someone.

Lòng tin của cô ấy vào mọi người gần như **bản năng**; cô ấy giúp người khác mà không nghĩ nhiều.

Fear can trigger instinctual responses, like running away or freezing in place.

Nỗi sợ có thể kích hoạt các phản ứng **bản năng** như chạy trốn hoặc đứng yên tại chỗ.