Herhangi bir kelime yazın!

"instills" in Vietnamese

thấm nhuầntruyền đạt

Definition

Dần dần đưa một ý tưởng, cảm xúc hoặc phẩm chất vào tâm trí ai đó để họ tin tưởng hoặc làm theo. Thường dùng trong giáo dục, nuôi dạy hoặc lãnh đạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với từ như 'instills discipline', 'instills confidence' trong giáo dục, nuôi dạy hoặc lãnh đạo. Không dùng cho hành động vật lý mà chỉ dùng cho ý tưởng, cảm xúc.

Examples

A good teacher instills respect in her students.

Một giáo viên tốt **thấm nhuần** sự tôn trọng vào học sinh của mình.

Her mother instills confidence in her every day.

Mẹ cô ấy **truyền đạt** sự tự tin cho cô ấy mỗi ngày.

The coach instills discipline in the team.

Huấn luyện viên **thấm nhuần** tính kỷ luật vào đội.

Traveling often instills a sense of adventure in people.

Việc đi du lịch thường **truyền cảm hứng cho** mọi người về tinh thần phiêu lưu.

His calm attitude instills trust in everyone around him.

Thái độ điềm tĩnh của anh ấy **thấm nhuần** sự tin tưởng cho mọi người xung quanh.

A leader who instills hope can change an entire community.

Một nhà lãnh đạo **truyền đạt** hy vọng có thể thay đổi cả cộng đồng.