"instilling" in Indonesian
Definition
Dần dần làm cho ai đó có một cảm xúc, ý tưởng hoặc đức tính thông qua việc dạy bảo hoặc sự động viên lặp lại.
Usage Notes (Indonesian)
Thường đi với phẩm chất tích cực như 'thấm nhuần sự tự tin', 'truyền đạt giá trị'. Là từ trang trọng, thường dùng trong giáo dục, nuôi dạy con cái và phát triển cá nhân.
Examples
The teacher is instilling respect in her students.
Giáo viên đang **thấm nhuần** sự tôn trọng trong học sinh của mình.
Parents are instilling good manners into their children.
Cha mẹ đang **thấm nhuần** phép lịch sự cho con cái.
He is instilling confidence in the team.
Anh ấy đang **truyền đạt** sự tự tin cho đội.
She's passionate about instilling a love of learning in young children.
Cô ấy rất đam mê **thấm nhuần** tình yêu học tập vào trẻ nhỏ.
The campaign focuses on instilling safe driving habits.
Chiến dịch tập trung vào **thấm nhuần** thói quen lái xe an toàn.
Instead of punishing, try instilling discipline through positive reinforcement.
Thay vì phạt, hãy thử **truyền đạt** kỷ luật qua sự khích lệ tích cực.