"instated" in Vietnamese
Definition
Bổ nhiệm ai đó vào vị trí chính thức hoặc thiết lập một hệ thống, chính sách mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh trang trọng. Với con người thường dùng 'bổ nhiệm', với chính sách hoặc hệ thống dùng 'thiết lập'.
Examples
The new manager was instated last month.
Quản lý mới đã được **bổ nhiệm** vào tháng trước.
A new policy was instated at the office.
Một chính sách mới đã được **thiết lập** tại văn phòng.
A temporary curfew was instated during the emergency.
Lệnh giới nghiêm tạm thời đã được **thiết lập** trong thời gian khẩn cấp.
He was instated as president after the election results were announced.
Sau khi kết quả bầu cử được công bố, ông ấy đã được **bổ nhiệm** làm chủ tịch.
Once the rules were instated, everyone had to follow them.
Sau khi các quy tắc được **thiết lập**, mọi người đều phải tuân theo.
The committee instated new membership requirements last year.
Ủy ban đã **thiết lập** yêu cầu thành viên mới vào năm ngoái.