Herhangi bir kelime yazın!

"instances" in Vietnamese

trường hợpví dụtình huống

Definition

Những ví dụ hoặc tình huống cụ thể mà điều gì đó xảy ra. Chỉ các trường hợp hay sự việc nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc chuyên nghiệp. Hay đi với 'of' như 'instances of fraud'. Chỉ nhiều trường hợp, không nên nhầm với 'instant' (khoảnh khắc).

Examples

There are many instances where people forget their keys.

Có nhiều **trường hợp** mọi người quên chìa khóa của mình.

Can you give me some instances of good teamwork?

Bạn có thể cho tôi vài **ví dụ** về làm việc nhóm tốt không?

We studied several instances of animal behavior.

Chúng tôi đã nghiên cứu một số **trường hợp** hành vi động vật.

In most instances, people are happy to help if you ask nicely.

Trong đa số **trường hợp**, mọi người sẵn sàng giúp đỡ nếu bạn hỏi lịch sự.

I've seen a few instances where this software crashed unexpectedly.

Tôi đã thấy một vài **trường hợp** phần mềm này bị sập bất ngờ.

There have been rare instances of this disease in our city.

Ở thành phố chúng tôi chỉ có những **trường hợp** hiếm mắc căn bệnh này.